menu_open
45 năm Giáo hội Phật giáo Việt Nam đồng hành cùng dân tộc: Kế thừa truyền thống – Đổi mới quản trị – Phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới
06/11/2026 9:03:22 CH
Xem cỡ chữ:
Đại lễ Kỷ niệm 45 năm Ngày thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam (07/11/1981-07/11/2026) được tổ chức tại Học viện PGVN tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tại Đại lễ Kỷ niệm, Hòa thượng Thích Huệ Phước, Ủy viên Thường trực Hội đồng Trị sự GHPGVN, Phó Trưởng Ban Thường trực Ban Hoằng pháp Trung ương, Trưởng Ban Trị sự GHPGVN thành phố Huế đã trình bày tham luận đề tài: “45 năm Giáo hội Phật giáo Việt Nam đồng hành cùng dân tộc: Kế thừa truyền thống – Đổi mới quản trị – Phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới”.
HT.Thích Huệ Phước trình bày tham luận tại Đại lễ Kỷ niệm
HT.Thích Huệ Phước trình bày tham luận tại Đại lễ Kỷ niệm

Nam mô Bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật

Kính bạch chư Tôn đức Giáo phẩm, chư Tôn đức Tăng Ni;

Kính thưa quý vị đại biểu, quý vị khách quý;

Kính thưa toàn thể Đại hội!

Hôm nay, trong không khí trang nghiêm, hoan hỷ và đầy ý nghĩa của sự kiện kỷ niệm 45 năm thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam, chúng ta cùng nhau nhìn lại một chặng đường lịch sử có ý nghĩa đặc biệt: chặng đường mà Phật giáo Việt Nam đã không ngừng kế thừa truyền thống hộ quốc an dân, phụng sự chúng sinh, gắn bó với vận mệnh của dân tộc; đồng thời từng bước đổi mới phương thức tổ chức, quản trị và hoạt động để thích ứng với những chuyển biến sâu sắc của đất nước và thời đại.

Bốn mươi lăm năm là một khoảng thời gian chưa phải quá dài so với chiều sâu hơn hai nghìn năm của Phật giáo Việt Nam, nhưng đủ để khẳng định một dấu mốc lịch sử quan trọng: sự thống nhất tổ chức Giáo hội Phật giáo Việt Nam đã tạo nên một nền tảng mới để Phật giáo phát huy mạnh mẽ hơn nữa truyền thống đồng hành cùng dân tộc trong thời kỳ hiện đại.

Từ nhận thức đó, tham luận này xin được tập trung vào ba nội dung lớn:

Một là, kế thừa truyền thống – giữ vững căn cốt của Phật giáo Việt Nam.

Hai là, đổi mới quản trị – xây dựng Giáo hội tinh gọn, hiệu quả, minh bạch và thích ứng.

Ba là, phát triển bền vững – phát huy vai trò của Phật giáo trong kỷ nguyên mới.

I. KẾ THỪA TRUYỀN THỐNG – GIỮ VỮNG CĂN CỐT PHẬT GIÁO VIỆT NAM

1.1. Phật giáo Việt Nam – một truyền thống đồng hành cùng dân tộc

Trong tiến trình lịch sử dân tộc, Phật giáo không tồn tại như một thực thể đứng ngoài đời sống xã hội. Ngược lại, Phật giáo đã hòa quyện sâu sắc với văn hóa, đạo đức và tinh thần dân tộc.

Từ những thế kỷ đầu du nhập, giáo lý từ bi, trí tuệ và bình đẳng của Đức Phật đã được tiếp nhận, chuyển hóa và Việt hóa một cách tự nhiên. Phật giáo không chỉ góp phần hình thành đời sống tâm linh mà còn tham gia vào quá trình xây dựng nền tảng đạo đức, văn hóa và tinh thần của cộng đồng.

Trong các thời kỳ lịch sử, tinh thần “hộ quốc an dân”, lòng từ bi đối với chúng sinh, tinh thần nhập thế và trách nhiệm đối với cộng đồng đã trở thành một trong những nét đặc sắc của Phật giáo Việt Nam. Đặc biệt, trong các giai đoạn đất nước đứng trước những thử thách lớn, nhiều thế hệ Tăng Ni, Phật tử đã thể hiện tinh thần yêu nước, gắn bó với quê hương, tích cực tham gia các hoạt động xã hội, từ thiện, cứu trợ, giáo dục và chăm lo đời sống nhân dân.

Vì vậy, nói đến truyền thống của Phật giáo Việt Nam là nói đến một truyền thống “đạo pháp – dân tộc – chủ nghĩa xã hội”, trong đó tinh thần từ bi, trí tuệ, phụng sự và trách nhiệm xã hội được thể hiện bằng những hành động cụ thể.

1.2. Thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam – một bước ngoặt lịch sử

Sự ra đời của Giáo hội Phật giáo Việt Nam năm 1981 là một dấu mốc đặc biệt quan trọng trong lịch sử Phật giáo nước nhà.

Sự thống nhất các tổ chức, hệ phái Phật giáo trong một mái nhà chung đã tạo điều kiện để phát huy sức mạnh đoàn kết của Tăng Ni, Phật tử; đồng thời mở ra một giai đoạn mới trong việc tổ chức, điều hành và phát triển Phật giáo Việt Nam.

Qua 45 năm, Giáo hội đã từng bước xây dựng hệ thống tổ chức từ Trung ương đến địa phương; phát triển giáo dục Phật giáo; đào tạo Tăng Ni; tổ chức hoạt động hoằng pháp; mở rộng quan hệ Phật giáo quốc tế; đẩy mạnh công tác từ thiện xã hội; bảo tồn văn hóa, di sản và phát huy giá trị đạo đức Phật giáo trong đời sống cộng đồng.

Có thể khẳng định: 45 năm qua là hành trình của đoàn kết, kế thừa và phát triển. Kế thừa không có nghĩa là lặp lại quá khứ; kế thừa là giữ được cái gốc, đồng thời biết làm cho những giá trị truyền thống thích ứng với hoàn cảnh mới. Đó chính là tinh thần mà Phật giáo cần tiếp tục phát huy trong giai đoạn hiện nay.

II. NHỮNG THÀNH TỰU NỔI BẬT QUA 45 NĂM ĐỒNG HÀNH CÙNG DÂN TỘC

2.1. Củng cố khối đại đoàn kết Phật giáo

Một trong những thành tựu có ý nghĩa nền tảng của Giáo hội Phật giáo Việt Nam là duy trì và củng cố sự đoàn kết trong cộng đồng Tăng Ni, Phật tử.

Đoàn kết là sức mạnh. Đối với Phật giáo, đoàn kết không chỉ là yêu cầu về tổ chức mà còn là sự thể hiện tinh thần lục hòa cộng trụ, lấy hòa hợp làm nền tảng để cùng nhau tu học và phụng sự. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi các phương thức sinh hoạt tôn giáo ngày càng đa dạng, yêu cầu giữ gìn sự thống nhất trong nhận thức, tổ chức và hành động càng trở nên quan trọng.

2.2. Phát triển giáo dục và đào tạo Tăng Ni

Giáo dục luôn là nền tảng của sự phát triển Phật giáo. Trong 45 năm qua, công tác đào tạo Tăng Ni đã có những bước phát triển đáng ghi nhận. Hệ thống giáo dục Phật giáo từng bước được hình thành và hoàn thiện, góp phần nâng cao trình độ Phật học, thế học và năng lực hoằng pháp của đội ngũ Tăng Ni.

Trong kỷ nguyên mới, giáo dục Phật giáo cần tiếp tục chuyển mạnh từ mô hình truyền thụ kiến thức sang mô hình phát triển con người toàn diện: có giới đức, trí tuệ, năng lực hoằng pháp, kỹ năng xã hội, hiểu biết khoa học và công nghệ, năng lực giao tiếp liên văn hóa và có ý thức trách nhiệm với cộng đồng và xã hội. Một vị Tăng Ni trong thời đại mới không chỉ cần hiểu giáo lý mà còn phải biết đưa giáo lý vào đời sống bằng ngôn ngữ mà con người hôm nay có thể hiểu, tiếp nhận và thực hành.

2.3. Hoằng pháp trong đời sống xã hội

Hoằng pháp là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của Giáo hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, hoằng pháp không thể chỉ giới hạn trong khuôn viên tự viện. Không gian hoằng pháp đã mở rộng đến: gia đình, trường học, bệnh viện, cơ sở xã hội, cộng đồng, các phương tiện truyền thông, môi trường số, mạng xã hội, các diễn đàn văn hóa và học thuật…

Người Phật tử hôm nay cần được tiếp cận Phật pháp không chỉ qua kinh sách mà còn qua những phương thức truyền thông hiện đại. Điều quan trọng nhất là đổi mới phương pháp nhưng không đổi thay bản chất giáo pháp.

Có thể sử dụng công nghệ mới, phương tiện mới, ngôn ngữ mới; nhưng cốt lõi vẫn phải là Giới – Định – Tuệ; Từ bi – Trí tuệ; Nhân quả – Nghiệp báo; tinh thần vô ngã và phụng sự chúng sinh.

2.4. Phật giáo với công tác từ thiện và an sinh xã hội

Một trong những biểu hiện sinh động nhất của tinh thần nhập thế là công tác từ thiện xã hội. Trong nhiều năm qua, Tăng Ni, Phật tử đã tích cực tham gia các hoạt động: cứu trợ đồng bào bị thiên tai, bão lũ; chăm lo người nghèo; hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn; xây dựng nhà tình thương; trao học bổng; hỗ trợ bệnh nhân nghèo; nuôi dưỡng trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt; chăm sóc người cao tuổi; tham gia các chương trình bảo vệ môi trường và cộng đồng. Những hoạt động đó không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn lan tỏa giá trị từ bi, tương trợ và trách nhiệm xã hội.

Trong thời gian tới, công tác từ thiện cần tiếp tục chuyển từ tư duy “cứu trợ” sang “trao cơ hội”, từ hỗ trợ ngắn hạn sang đồng hành dài hạn, giúp người yếu thế có thêm khả năng tự đứng lên, tự chủ và hòa nhập cộng đồng.

III. ĐỔI MỚI QUẢN TRỊ – YÊU CẦU TẤT YẾU TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

Nếu truyền thống là cội nguồn, thì quản trị là phương thức để đưa cội nguồn ấy phát triển trong hiện tại và tương lai.

Trong một xã hội đang chuyển đổi nhanh chóng, Giáo hội không thể chỉ dựa vào phương thức quản lý truyền thống mà cần từng bước tiếp cận tư duy quản trị hiện đại, phù hợp với đặc thù của một tổ chức tôn giáo.

3.1. Chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị phục vụ

Quản trị Giáo hội trước hết phải là quản trị để phụng sự. Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra một bộ máy nhiều tầng nấc, mà là làm sao để: tổ chức tốt hơn – phối hợp tốt hơn – phục vụ Tăng Ni, Phật tử tốt hơn – phụng sự xã hội hiệu quả hơn.

Cần tăng cường: phân định rõ chức năng, nhiệm vụ; nâng cao trách nhiệm của từng cấp Giáo hội; tăng cường phối hợp giữa các ban, viện; hạn chế chồng chéo; đề cao tính chủ động của cơ sở; xây dựng cơ chế kiểm tra, đánh giá phù hợp.

3.2. Minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong xã hội hiện đại, niềm tin là một nguồn lực vô cùng quan trọng. Niềm tin của Tăng Ni, Phật tử và xã hội đối với Giáo hội cần được xây dựng bằng đạo đức, năng lực và sự minh bạch.

Đối với các hoạt động tài chính, từ thiện xã hội, xây dựng cơ sở vật chất và các chương trình cộng đồng, cần từng bước nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Minh bạch không làm giảm giá trị tâm linh. Ngược lại, minh bạch là một phương thức bảo vệ uy tín của Giáo hội, bảo vệ niềm tin của tín đồ và bảo vệ hình ảnh của Phật giáo trong xã hội.

3.3. Chuyển đổi số trong quản trị Giáo hội

Chuyển đổi số là một trong những yêu cầu quan trọng của kỷ nguyên mới. Giáo hội cần từng bước ứng dụng công nghệ vào: quản lý Tăng Ni, quản lý tự viện, đào tạo và giáo dục Phật giáo, quản lý Phật tử, truyền thông, lưu trữ tư liệu, tổ chức hội nghị, hoạt động từ thiện xã hội, bảo tồn di sản và tư liệu Phật giáo.

Có thể hướng đến xây dựng hệ sinh thái số Phật giáo Việt Nam, trong đó dữ liệu được chuẩn hóa, bảo mật và khai thác hiệu quả. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý: công nghệ chỉ là phương tiện; con người và đạo đức mới là trung tâm.Không để chuyển đổi số trở thành sự “số hóa hình thức”, mà phải thực sự tạo ra hiệu quả trong quản trị, hoằng pháp và phụng sự xã hội.

IV. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG – TỪ PHỤNG SỰ XÃ HỘI ĐẾN KIẾN TẠO GIÁ TRỊ CHO TƯƠNG LAI

Phát triển bền vững không chỉ là vấn đề kinh tế. Đó còn là sự phát triển hài hòa giữa: con người – xã hội – văn hóa – môi trường – đạo đức và tâm linh. Đây cũng chính là lĩnh vực mà Phật giáo có thể đóng góp rất nhiều cho xã hội hiện đại.

4.1. Phật giáo và bảo vệ môi trường

Giáo lý duyên khởi cho chúng ta thấy con người không tồn tại biệt lập. Con người và thiên nhiên có mối liên hệ mật thiết. Một xã hội phát triển nhưng môi trường bị hủy hoại, tài nguyên bị khai thác quá mức, con người sống trong ô nhiễm và bất an thì đó chưa thể gọi là phát triển bền vững.

Phật giáo cần tiếp tục thúc đẩy lối sống: tiết chế, không lãng phí, tiêu dùng có trách nhiệm, giảm rác thải, bảo vệ nguồn nước, trồng cây xanh, hạn chế sử dụng sản phẩm gây tổn hại môi trường. Mỗi ngôi chùa có thể trở thành một không gian sinh thái, một nơi giáo dục cộng đồng về đời sống xanh và có trách nhiệm.

4.2. Phật giáo và xây dựng con người

Thách thức lớn nhất của thời đại mới không chỉ là biến đổi khí hậu hay công nghệ trí tuệ nhân tạo. Thách thức sâu xa hơn là khủng hoảng về giá trị và đời sống tinh thần của con người. Khi vật chất phát triển nhanh nhưng lòng người thiếu bình an; khi công nghệ kết nối hàng tỷ người nhưng cô đơn vẫn gia tăng; khi thông tin ngày càng nhiều nhưng trí tuệ và khả năng phân biệt đúng – sai chưa chắc tăng theo, thì vai trò của giáo dục đạo đức và đời sống tâm linh càng trở nên quan trọng.

Phật giáo có thể đóng góp vào việc xây dựng con người: có lòng từ bi, biết sống tỉnh thức, có trách nhiệm, biết kiểm soát tham sân si và biết tôn trọng sự sống. Đây là một đóng góp có tính lâu dài đối với sự phát triển của đất nước.

4.3. Phật giáo trước kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo

Kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo đang mở ra những cơ hội chưa từng có nhưng đồng thời đặt ra những vấn đề đạo đức mới. AI có thể hỗ trợ con người xử lý thông tin, giáo dục, nghiên cứu và truyền thông, nhưng AI không thể thay thế hoàn toàn: lòng từ bi, trách nhiệm đạo đức, sự tỉnh thức, khả năng tự tu dưỡng, tình thương giữa con người với con người. Vì vậy, Phật giáo cần chủ động tham gia vào cuộc đối thoại giữa Phật pháp – khoa học – công nghệ – đạo đức.

Đặc biệt, cần quan tâm đến việc giáo dục Tăng Ni và Phật tử về đạo đức số, khả năng kiểm chứng thông tin, sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm và ứng xử nhân văn trong môi trường kỹ thuật số.

V. PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA PHẬT GIÁO TRONG KỶ NGUYÊN MỚI

Trước những biến đổi sâu sắc của thời đại, theo chúng tôi, Giáo hội Phật giáo Việt Nam cần tập trung vào một số định hướng trọng tâm sau:

5.1. Một Giáo hội đoàn kết và thống nhất

Tiếp tục củng cố sự đoàn kết trong Giáo hội. Lấy tinh thần lục hòa làm phương châm. Tôn trọng sự đa dạng của truyền thống tu học nhưng thống nhất trong mục tiêu phụng sự và phát triển Giáo hội.

5.2. Một Giáo hội có đội ngũ Tăng Ni chất lượng cao

Đây là vấn đề then chốt. Muốn Giáo hội phát triển bền vững phải có con người kế thừa. Cần chú trọng đào tạo Tăng Ni vừa thâm nhập giáo pháp, vừa có trình độ khoa học, ngoại ngữ, công nghệ, kỹ năng truyền thông và năng lực hoạt động xã hội. Đặc biệt, phải đặt đạo hạnh làm nền tảng, bởi vì tri thức tạo nên năng lực, nhưng đạo đức tạo nên niềm tin.

5.3. Một Giáo hội thân thiện với xã hội

Chùa không chỉ là nơi lễ bái. Chùa có thể trở thành: nơi giáo dục đạo đức; nơi tư vấn tinh thần; nơi sinh hoạt văn hóa; nơi kết nối cộng đồng; nơi bảo tồn di sản; nơi lan tỏa lối sống xanh; nơi nuôi dưỡng lòng từ bi. Từ đó, hình ảnh ngôi chùa trở thành một thiết chế văn hóa – tinh thần tích cực trong cộng đồng.

5.4. Một Giáo hội chủ động trong truyền thông

Trong thời đại mạng xã hội, nếu Phật giáo không chủ động truyền thông thì khoảng trống thông tin có thể bị lấp đầy bởi những nội dung thiếu chính xác. Do đó, cần xây dựng đội ngũ truyền thông Phật giáo có: kiến thức Phật học, nghiệp vụ truyền thông, đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng xử lý khủng hoảng, khả năng sử dụng công nghệ số. Truyền thông Phật giáo phải hướng đến sự thật, nhân văn, trí tuệ và trách nhiệm.

5.5. Một Giáo hội tích cực tham gia các mục tiêu phát triển bền vững

Giáo hội có thể xây dựng những chương trình dài hạn về: bảo vệ môi trường, giáo dục đạo đức, chăm sóc người cao tuổi, hỗ trợ trẻ em khó khăn, khuyến học, chăm sóc sức khỏe cộng đồng, cứu trợ thiên tai, bảo tồn văn hóa, xây dựng cộng đồng nhân ái. Đây là cách chuyển hóa tinh thần từ bi thành những giá trị xã hội cụ thể và bền vững.

VI. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

Từ những phân tích trên, xin mạnh dạn đề xuất một số kiến nghị:

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị Giáo hội. Xây dựng bộ máy hoạt động khoa học, rõ chức năng, rõ trách nhiệm, tăng cường phối hợp và đánh giá hiệu quả.

Thứ hai, xây dựng chiến lược phát triển Giáo hội trong 10-20 năm tới. Chiến lược cần đặt trên các trụ cột: Giáo dục – Hoằng pháp – Văn hóa – Chuyển đổi số – Phụng sự xã hội – Bảo vệ môi trường – Đối ngoại Phật giáo.

Thứ ba, xây dựng cơ sở dữ liệu số thống nhất. Từng bước hình thành hệ thống dữ liệu về Tăng Ni, tự viện, Phật tử, hoạt động giáo dục, hoằng pháp, từ thiện xã hội và di sản Phật giáo.

Thứ tư, nâng cao chất lượng công tác đào tạo. Đổi mới chương trình đào tạo Tăng Ni theo hướng kết hợp: Phật học + thế học + kỹ năng xã hội + công nghệ + ngoại ngữ + đạo đức nghề nghiệp.

Thứ năm, tăng cường tính minh bạch trong hoạt động xã hội và tài chính. Xây dựng những chuẩn mực phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và củng cố niềm tin của cộng đồng.

Thứ sáu, xây dựng chiến lược Phật giáo xanh. Mỗi tự viện trở thành một địa chỉ thực hành và lan tỏa lối sống thân thiện với môi trường.

Thứ bảy, tăng cường đối thoại giữa Phật giáo với khoa học và xã hội. Chủ động tham gia những vấn đề lớn của thời đại như: trí tuệ nhân tạo; đạo đức công nghệ; biến đổi khí hậu; sức khỏe tinh thần; giáo dục; văn hóa; hòa bình; phát triển bền vững.

VII. KẾT LUẬN

Kính bạch chư Tôn đức, Kính thưa quý vị đại biểu!

Nhìn lại chặng đường 45 năm của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, chúng ta có quyền tự hào về những thành tựu đã đạt được. Nhưng kỷ niệm 45 năm không chỉ để chúng ta nhìn lại quá khứ. Quan trọng hơn, đó là dịp để chúng ta nhìn về tương lai. Nếu 45 năm qua là hành trình thống nhất – ổn định – phát triển, thì những thập niên phía trước cần là hành trình: đổi mới – sáng tạo – hội nhập – phụng sự – phát triển bền vững.

Chúng ta cần kế thừa truyền thống nhưng không bằng lòng với những gì đã có. Chúng ta cần đổi mới quản trị nhưng không đánh mất bản sắc. Chúng ta cần ứng dụng công nghệ nhưng không để công nghệ làm lu mờ con người. Chúng ta cần phát triển nhưng không đánh đổi môi trường, văn hóa và đạo đức. Và trên hết, mọi đổi mới của Giáo hội đều phải hướng đến mục tiêu căn bản của Phật pháp là làm cho con người bớt khổ, biết sống tỉnh thức, biết thương yêu và cùng nhau xây dựng một xã hội an lành, nhân ái.

Trong kỷ nguyên mới, Phật giáo Việt Nam có thể tiếp tục đóng góp cho đất nước không chỉ bằng những công trình vật chất, không chỉ bằng những hoạt động từ thiện, mà còn bằng một nguồn lực quý báu hơn: nguồn lực đạo đức, nguồn lực tinh thần và nguồn lực văn hóa. Đó chính là sức mạnh mềm của Phật giáo. Đó cũng chính là giá trị mà Phật giáo có thể trao tặng cho dân tộc và nhân loại.

Bước vào chặng đường mới, với truyền thống hơn hai nghìn năm đồng hành cùng dân tộc, với nền tảng 45 năm của Giáo hội Phật giáo Việt Nam thống nhất, chúng ta có cơ sở để tin tưởng rằng: Phật giáo Việt Nam sẽ tiếp tục giữ vững truyền thống từ bi và trí tuệ; phát huy tinh thần hộ quốc an dân; đổi mới phương thức quản trị; đẩy mạnh chuyển đổi số; nâng cao chất lượng giáo dục; tăng cường phụng sự xã hội; bảo vệ môi trường và chủ động hội nhập quốc tế. Để từ đó, Giáo hội không chỉ đồng hành cùng dân tộc, mà còn góp phần kiến tạo những giá trị tốt đẹp cho tương lai của dân tộc.

Xin được khép lại tham luận bằng lời dạy sâu sắc của Đức Phật: “Tất cả chúng sinh đều sợ hãi trước bạo lực, đều sợ hãi trước cái chết. Lấy mình suy ra người, chớ giết, chớ bảo giết”. Và cũng từ tinh thần ấy, chúng ta có thể cùng nhau hướng đến một lý tưởng giản dị mà cao đẹp: Đạo pháp được phụng sự bằng trí tuệ. Dân tộc được phụng sự bằng từ bi. Xã hội được xây dựng bằng đạo đức. Tương lai được kiến tạo bằng trách nhiệm.

Kính chúc chư Tôn đức Giáo phẩm pháp thể khinh an, tuệ đăng thường chiếu. Kính chúc quý vị đại biểu sức khỏe, an lạc và thành tựu. Kính chúc Giáo hội Phật giáo Việt Nam trong chặng đường mới ngày càng đoàn kết, trang nghiêm, trí tuệ, phụng sự và phát triển bền vững.

Xin trân trọng cảm ơn Đại hội!

Các bài khác